# Hướng dẫn dùng Thước ChabuLab

> Cách hiệu chỉnh thước trên màn hình bằng thẻ hoặc thước thật, kiểm tra độ chính xác, dùng trên điện thoại và vì sao phóng to trang không làm sai kích thước.

Canonical URL: https://tools.chabulab.com/vi/ruler/help
English: https://tools.chabulab.com/ruler/help


Mọi điều về thước kẻ và thước đo độ trên màn hình: mỗi loại làm được gì, cách hiệu chỉnh và kiểm tra, vì sao phóng to không làm sai kích thước, cách dùng trên điện thoại, và toàn bộ phím tắt.

## Mỗi loại thước làm được gì?

### Thước kẻ

Thước thẳng có vạch xăng-ti-mét, mi-li-mét ở một mép và inch ở mép kia. Kéo để di chuyển, xoay bằng núm màu đồng, chuyển giữa nằm ngang và đứng dọc, lật thước và đổi chiều dài. Rê dọc mép thước để xem số đo chính xác tại đường dóng.

### Thước đo độ

Thước đo độ nửa vòng hoặc tròn, có hai cạnh. Đặt tâm vào đỉnh góc, kéo hai cạnh theo hai cạnh của góc và đọc số đo; gõ số đo để đặt cạnh chính xác. Thước đo đúng góc ngay cả khi chưa hiệu chỉnh.

## Hiệu chỉnh thước thế nào?

Mỗi màn hình chỉ cần hiệu chỉnh một lần; kết quả được lưu trên máy này. Mở phần hiệu chỉnh từ nhãn trạng thái cạnh số đo hoặc nút Hiệu chỉnh, rồi chọn một cách.

### Bằng thẻ (chính xác nhất)

1. Chọn Thẻ. Thẻ ATM, thẻ tín dụng, CCCD hay bằng lái dạng thẻ đều được: tất cả đều 85,60 × 53,98 mm.
2. Áp thẻ phẳng lên màn hình, góc thẻ trùng góc khung.
3. Kéo mép khung tới khi trùng khít mép thẻ. Đoạn cuối dùng nút − và + hoặc phím mũi tên: mỗi bước 0,1 mm, giữ Shift thì 1 mm.
4. Kiểm tra chiều cao khi được hỏi. Nếu cạnh ngắn của thẻ lệch quá 1 %, thước sẽ nhờ bạn làm lại: bước này phát hiện màn hình có điểm ảnh không vuông.
5. Xong: nhãn chuyển thành Đã hiệu chỉnh kèm sai số, ví dụ ±0,3 mm trên 10 cm.

### Bằng thước thật của bạn

Áp thước thật lên màn hình rồi kéo đoạn 10 cm (hoặc 5 inch) trên màn hình cho khớp với thước thật. Đoạn càng dài càng chính xác: lệch nửa mi-li-mét trên 10 cm là 0,5 %, trên 5 cm là 1 %.

### Từ kích thước màn hình (ước tính)

Không có thẻ hay thước? Chọn đường chéo màn hình, ví dụ 14" hay 27", thước sẽ kết hợp với độ phân giải mà trình duyệt báo. Hãng sản xuất thường làm tròn số đường chéo, nên kết quả vẫn được ghi là ước tính.

### Trên điện thoại, máy tính bảng phổ biến

Với nhiều mẫu điện thoại và máy tính bảng phổ biến, thước nhận ra mẫu máy qua màn hình và dùng mật độ điểm ảnh do hãng công bố, ghi là "Ước tính theo mẫu máy". Hiệu chỉnh bằng thẻ sẽ cho kết quả chính xác.

## Kiểm tra độ chính xác thế nào?

Ngay sau khi hiệu chỉnh, áp thẻ vào khung thứ hai mà thước vẽ ra: vừa khít là xong; nếu chưa, chọn Chưa khớp để chỉnh tiếp. Về sau, đo một vật đã biết kích thước, như đoạn 10 cm của thước thật: số đo phải là 10 cm, lệch không quá khoảng nửa mi-li-mét, cả trước và sau khi phóng to trang.

## Vì sao phóng to trình duyệt không làm sai thước?

Khi bạn phóng to trang, trình duyệt thay đổi số điểm ảnh thật (điểm ảnh thiết bị) tạo nên một điểm ảnh CSS, và báo con số đó qua tỉ lệ điểm ảnh thiết bị. Thước lưu kết quả hiệu chỉnh theo số điểm ảnh thiết bị trên mỗi mi-li-mét, con số không đổi khi phóng to, rồi chia cho tỉ lệ hiện tại mỗi khi tỉ lệ thay đổi. Vì vậy dù phóng 50 %, 100 % hay 200 %, 1 cm vẫn là 1 cm.

Phóng to bằng hai ngón trên điện thoại hay bàn di chuột cũng được xử lý như vậy, qua tỉ lệ của vùng hiển thị. Các vạch chia được tính theo mi-li-mét rồi làm tròn vào điểm ảnh thiết bị cho sắc nét, mỗi vạch xê dịch tối đa nửa điểm ảnh, khoảng 0,05 mm trên màn hình mật độ cao.

## Dùng trên điện thoại thế nào?

- Bấm Khoá trước khi đặt vật lên màn hình. Thước đã khoá sẽ bỏ qua mọi lần chạm, nên đồng xu hay con ốc nằm trên đó không kéo thước đi được.
- Xoay ngang điện thoại khi đo vật dài và khi hiệu chỉnh: thẻ chỉ nằm vừa bề ngang của hầu hết điện thoại khi xoay ngang.
- Nếu trình duyệt cho phép, màn hình sẽ luôn sáng trong lúc đo, và chế độ toàn màn hình chỉ để lại công cụ. Trên iPhone, Safari không có toàn màn hình cho trang web: hãy xoay ngang máy và cuộn nhẹ để thanh địa chỉ thu nhỏ lại.

## Phím tắt

Chọn một thước trước (bấm vào hoặc dùng phím Tab); các phím tác động lên thước đang chọn.

| Phím | Tác dụng |
| --- | --- |
| Phím mũi tên | Di chuyển 1 px |
| Shift + mũi tên | Di chuyển 10 px |
| Alt + mũi tên | Di chuyển 0,1 mm |
| R / Shift+R | Xoay 15° theo / ngược chiều kim đồng hồ |
| Alt+R / Alt+Shift+R | Xoay 1° |
| H / V | Nằm ngang / đứng dọc |
| F | Lật thước (với thước đo độ: toàn màn hình) |
| L | Khoá hoặc mở khoá |
| Shift+F | Toàn màn hình, với cả hai dụng cụ |
| + / − | Phóng to / thu nhỏ thước đo độ |
| Enter tại số đo | Gõ giá trị chính xác |
| Mũi tên trên cạnh thước đo độ | Xoay cạnh 1° (Shift: 0,1°) |
| Esc | Đóng bảng, thoát toàn màn hình |
| Mũi tên khi hiệu chỉnh | Đổi cỡ khung 0,1 mm (Shift: 1 mm); Enter để xác nhận |

## Vì sao phải hiệu chỉnh?

Mỗi màn hình một kích thước, và trình duyệt không cho trang web biết màn hình của bạn to cỡ nào. Trang web đo bằng điểm ảnh CSS, và chuẩn CSS quy định một inch CSS đúng bằng 96 điểm ảnh CSS trên mọi màn hình. Inch đó là quy ước để dàn trang, không phải độ dài thật: nó dài bao nhiêu tuỳ vào màn hình xếp điểm ảnh dày hay thưa.

Một inch CSS và một inch thật:

- Inch thật: 25,4 mm
- Inch CSS (96 px CSS) trên điện thoại: khoảng 16 mm

Dưới đây là cùng 100 điểm ảnh CSS trên ba màn hình ví dụ. Áp thẻ lên màn hình một lần là đo được độ dài thật trên màn hình của bạn, và thước nhớ kết quả trên máy này.

100 điểm ảnh CSS trên ba màn hình:

- Màn hình 24" 1080p (92 ppi, 1 điểm ảnh thiết bị mỗi px CSS): 27,6 mm
- Laptop 14" (220 ppi, 2 điểm ảnh thiết bị mỗi px CSS): 23,1 mm
- Điện thoại (460 ppi, 3 điểm ảnh thiết bị mỗi px CSS): 16,6 mm

Màn hình ví dụ, vẽ đúng tỉ lệ so với nhau. Độ dài = 100 × số điểm ảnh thiết bị mỗi px CSS ÷ số điểm ảnh mỗi inch × 25,4 mm.

Có những thứ không bao giờ cần hiệu chỉnh: số đo góc trên thước đo độ đúng trên mọi màn hình.

## Kích thước tham chiếu

- Thẻ ngân hàng, CCCD, bằng lái dạng thẻ: ISO/IEC 7810 ID-1: 85,60 × 53,98 mm ([Nguồn](https://www.iso.org/standard/70483.html))
- Giấy A4: ISO 216: 210 × 297 mm ([Nguồn](https://www.iso.org/standard/36631.html))
- Một inch (chính xác, theo định nghĩa): 25,4 mm ([Nguồn](https://www.nist.gov/pml/owm/si-units-length))
- Một inch CSS: theo chuẩn CSS của W3C: 96 CSS px ([Nguồn](https://www.w3.org/TR/css-values-4/#absolute-lengths))

Kiểm tra lần cuối 2026-10-24.
